磕頭蟲

kē tóu chóng khái đầu trùng

Hán Việt: khái đầu trùng · Pinyin: kē tóu chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (đầu) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对小官的谑称。小官上司多,见上司要磕头行礼,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对小官的谑称。小官上司多,见上司要磕头行礼,故称。

Eng

  • Cihui 磕頭蟲 ētóuchóng n. 1. click/snapping beetle 2. toady