磕牙磕嘴 kē yá kē zuǐ · khái nha khái chủy Hán Việt: khái nha khái chủy · Pinyin: kē yá kē zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 牙 (nha) + 磕 (khái) + 嘴 (chủy)Pinyinkē yá kē zuǐHán Việtkhái nha khái chủyCấu tạo磕 + 牙 + 磕 + 嘴 · khái + nha + khái + chủy nghĩa thành phần: khái + nha + khái + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谈些无聊的话。