磕睡蟲 kē shuì chóng · khái thụy trùng Hán Việt: khái thụy trùng · Pinyin: kē shuì chóng Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 睡 (thụy) + 蟲 (trùng)Pinyinkē shuì chóngHán Việtkhái thụy trùngCấu tạo磕 + 睡 + 蟲 · khái + thụy + trùng nghĩa thành phần: khái + thụy + trùng