磕膝蓋
khái tất cái
Hán Việt: khái tất cái · Pinyin: kē xī gài
Tổng quan
(phương ngữ) đầu gối
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) đầu gối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 膝蓋。《兒女英雄傳》第四回:「下邊穿著條香色洋布袷褲,套著雙青緞子套褲,磕膝蓋那裡都麻了花兒了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(~儿)膝盖。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) knee
- Cihui (dialect) knee