磚路面 chuyên lộ diện Hán Việt: chuyên lộ diện Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 路 (lộ) + 面 (diện)Hán Việtchuyên lộ diệnCấu tạo磚 + 路 + 面 · chuyên + lộ + diện nghĩa thành phần: chuyên + lộ + diện Nghĩa EngCihui 磚路面 huānlùmiàn n. brick paving