磨不開

mò bù kāi ma bất khai

Hán Việt: ma bất khai · Pinyin: mò bù kāi

Tổng quan

cảm thấy ngượng ngùng

Cấu tạo: (ma) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy ngượng ngùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.難為情,不好意思。《兒女英雄傳》第二七回:「無奈姑娘自己覺得臉上磨不開,只得說道:『好!連你老人家也賺起我來了。』」也作「抹不開」。 2.想不通、行不通。如:「如果有什麼磨不開的事,儘管來找我商量。」也作「抹不開」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉不下脸;不好意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉不下脸;不好意思。

Eng

  • CC-CEDICT to feel embarrassed
  • Cihui to feel embarrassed