磨佗子
ma đà tử
Hán Việt: ma đà tử · Pinyin: mó tuó zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.向人糾纏。也作「磨它子」。 2.善於向人纏磨的人。如:「你真是塊磨佗子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"磨它子"。
Eng
- Cihui 磨佗子 ótuózi n. an annoying person ◆v.o. bother persistently