磨倌兒 ma quan nhi Hán Việt: ma quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 倌 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtma quan nhiCấu tạo磨 + 倌 + 兒 · ma + quan + nhi nghĩa thành phần: ma + quan + nhi Nghĩa EngCihui 磨倌兒 òguānr n. worker in a traditional mill M:ge/¹míng