磨光玻璃 ma quang pha li Hán Việt: ma quang pha li Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 光 (quang) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtma quang pha liCấu tạo磨 + 光 + 玻 + 璃 · ma + quang + pha + li nghĩa thành phần: ma + quang + pha + li Nghĩa EngCihui 磨光玻璃 óguāng bōli n. polished glass M:²kuài