磨兜坚 mó dōu jiān·ma đâu kiên Hán Việt: ma đâu kiên · Pinyin: mó dōu jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"磨兜韐"。 2.诫人慎言的意思。 Cấu tạo: 磨 (ma) + 兜 (đâu) + 堅 (kiên)Pinyinmó dōu jiānHán Việtma đâu kiênCấu tạo磨 + 兜 + 堅 · ma + đâu + kiên nghĩa thành phần: ma + đâu + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨兜韐"。 2.诫人慎言的意思。 Từ liên quan Gần nghĩa磨兜堅 · 磨兜鞬 · 磨兜韐