磨兜堅

mó dōu jiān ma đâu kiên

Hán Việt: ma đâu kiên · Pinyin: mó dōu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đâu) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磨兜韐"; 诫人慎言的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨兜韐"。 2.诫人慎言的意思。