磨兜堅 mó dōu jiān · ma đâu kiên Hán Việt: ma đâu kiên · Pinyin: mó dōu jiān Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 兜 (đâu) + 堅 (kiên)Pinyinmó dōu jiānHán Việtma đâu kiênCấu tạo磨 + 兜 + 堅 · ma + đâu + kiên nghĩa thành phần: ma + đâu + kiên