磨兜鞬

ma đâu kiện

Hán Việt: ma đâu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 磨 (ma) + 兜 (đâu) + 鞬 (kiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磨兜坚 · 磨兜堅 · 磨兜韐 · 兜鞬