磨刀水 mó dāo shuǐ · ma đao thủy Hán Việt: ma đao thủy · Pinyin: mó dāo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 刀 (đao) + 水 (thủy)Pinyinmó dāo shuǐHán Việtma đao thủyCấu tạo磨 + 刀 + 水 · ma + đao + thủy nghĩa thành phần: ma + đao + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指农历五月十三日所下的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指农历五月十三日所下的雨。