磨刀雨 mó dāo yǔ · ma đao vũ Hán Việt: ma đao vũ · Pinyin: mó dāo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 刀 (đao) + 雨 (vũ)Pinyinmó dāo yǔHán Việtma đao vũCấu tạo磨 + 刀 + 雨 · ma + đao + vũ nghĩa thành phần: ma + đao + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即磨刀水。Tân Hoa Tự Điển 1.即磨刀水。