磨勁兒

ma kính nhi

Hán Việt: ma kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏蘑菇的能耐。如:「他真是磨勁兒十足。」

Eng

  • Cihui 磨勁兒 ójìnr n. persistence; perseverance