磨博士

mó bó shì ma bác sĩ

Hán Việt: ma bác sĩ · Pinyin: mó bó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (bác) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會做麵食的廚師。《西遊記》第四九回:「你不是磨博士,怎麼會使趕麵杖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以磨粉为业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以磨粉为业的人。