磨合前 ma hợp tiền Hán Việt: ma hợp tiền Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 合 (hợp) + 前 (tiền)Hán Việtma hợp tiềnCấu tạo磨 + 合 + 前 · ma + hợp + tiền nghĩa thành phần: ma + hợp + tiền