磨合羅 mó hé luó · ma hợp la Hán Việt: ma hợp la · Pinyin: mó hé luó Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 合 (hợp) + 羅 (la)Pinyinmó hé luóHán Việtma hợp laCấu tạo磨 + 合 + 羅 · ma + hợp + la nghĩa thành phần: ma + hợp + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磨喝乐"。