磨圓度 ma viên độ Hán Việt: ma viên độ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 圓 (viên) + 度 (độ)Hán Việtma viên độCấu tạo磨 + 圓 + 度 · ma + viên + độ nghĩa thành phần: ma + viên + độ