磨坊水輪 mò fáng shuǐ lún · ma phường thủy luân Hán Việt: ma phường thủy luân · Pinyin: mò fáng shuǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 坊 (phường) + 水 (thủy) + 輪 (luân)Pinyinmò fáng shuǐ lúnHán Việtma phường thủy luânCấu tạo磨 + 坊 + 水 + 輪 · ma + phường + thủy + luân nghĩa thành phần: ma + phường + thủy + luân