磨子兵

mò zǐ bīng ma tử binh

Hán Việt: ma tử binh · Pinyin: mò zǐ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tử) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓到处流转而人数很少的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处流转而人数很少的军队。