磨崖碑 mó yá bēi · ma nhai bi Hán Việt: ma nhai bi · Pinyin: mó yá bēi Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 崖 (nhai) + 碑 (bi)Pinyinmó yá bēiHán Việtma nhai biCấu tạo磨 + 崖 + 碑 · ma + nhai + bi nghĩa thành phần: ma + nhai + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山崖石壁上镌刻的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.山崖石壁上镌刻的文字。