磨工夫

mó gōng fū ma công phu

Hán Việt: ma công phu · Pinyin: mó gōng fū

Tổng quan

bỏ thời gian

Cấu tạo: (ma) + (công) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ thời gian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耗费时间:跟他商量事真~。

Eng

  • Cihui 磨工夫 ó gōngfu v.o. consume time