磨形煉性

mó xíng liàn xìng ma hình luyện tính

Hán Việt: ma hình luyện tính · Pinyin: mó xíng liàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hình) + (luyện) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指锻炼身心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锻炼身心。