磨形煉性 mó xíng liàn xìng · ma hình luyện tính Hán Việt: ma hình luyện tính · Pinyin: mó xíng liàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 形 (hình) + 煉 (luyện) + 性 (tính)Pinyinmó xíng liàn xìngHán Việtma hình luyện tínhCấu tạo磨 + 形 + 煉 + 性 · ma + hình + luyện + tính nghĩa thành phần: ma + hình + luyện + tính