磨損計 ma tổn kế Hán Việt: ma tổn kế Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 計 (kế)Hán Việtma tổn kếCấu tạo磨 + 損 + 計 · ma + tổn + kế nghĩa thành phần: ma + tổn + kế