磨損件 mó sǔn jiàn · ma tổn kiện Hán Việt: ma tổn kiện · Pinyin: mó sǔn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 件 (kiện)Pinyinmó sǔn jiànHán Việtma tổn kiệnCấu tạo磨 + 損 + 件 · ma + tổn + kiện nghĩa thành phần: ma + tổn + kiện