磨擦人 ma sát nhân Hán Việt: ma sát nhân Tổng quan thợ đánh bóng, đồ dùng để đánh bóng Cấu tạo: 磨 (ma) + 擦 (sát) + 人 (nhân)Hán Việtma sát nhânCấu tạo磨 + 擦 + 人 · ma + sát + nhân nghĩa thành phần: ma + sát + nhân Nghĩa ViệtCihui thợ đánh bóng, đồ dùng để đánh bóng