磨擦傳動 mó cā chuán dòng · ma sát truyện động Hán Việt: ma sát truyện động · Pinyin: mó cā chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 擦 (sát) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinmó cā chuán dòngHán Việtma sát truyện độngCấu tạo磨 + 擦 + 傳 + 動 · ma + sát + truyện + động nghĩa thành phần: ma + sát + truyện + động