磨擦的 ma sát đích Hán Việt: ma sát đích Tổng quan (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít Cấu tạo: 磨 (ma) + 擦 (sát) + 的 (đích)Hán Việtma sát đíchCấu tạo磨 + 擦 + 的 · ma + sát + đích nghĩa thành phần: ma + sát + đích Nghĩa ViệtCihui (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít