磨斜棱 ma tà lăng Hán Việt: ma tà lăng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 斜 (tà) + 棱 (lăng)Hán Việtma tà lăngCấu tạo磨 + 斜 + 棱 · ma + tà + lăng nghĩa thành phần: ma + tà + lăng