磨木漿 mó mù jiāng · ma mộc tương Hán Việt: ma mộc tương · Pinyin: mó mù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 木 (mộc) + 漿 (tương)Pinyinmó mù jiāngHán Việtma mộc tươngCấu tạo磨 + 木 + 漿 · ma + mộc + tương nghĩa thành phần: ma + mộc + tương