磨柱石 ma trụ thạch Hán Việt: ma trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việtma trụ thạchCấu tạo磨 + 柱 + 石 · ma + trụ + thạch nghĩa thành phần: ma + trụ + thạch