磨棱子 ma lăng tử Hán Việt: ma lăng tử Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 棱 (lăng) + 子 (tử)Hán Việtma lăng tửCấu tạo磨 + 棱 + 子 · ma + lăng + tử nghĩa thành phần: ma + lăng + tử Nghĩa EngCihui 磨棱子 ó léngzi v.o. delay sth. deliberately