磨版球 mó bǎn qiú · ma bản cầu Hán Việt: ma bản cầu · Pinyin: mó bǎn qiú Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 版 (bản) + 球 (cầu)Pinyinmó bǎn qiúHán Việtma bản cầuCấu tạo磨 + 版 + 球 · ma + bản + cầu nghĩa thành phần: ma + bản + cầu