磨牙者

ma nha giả

Hán Việt: ma nha giả

Tổng quan

người rít lên, người mách lẻo; chỉ điểm, chim non; bồ câu non

Cấu tạo: (ma) + (nha) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người rít lên, người mách lẻo; chỉ điểm, chim non; bồ câu non