磨盤兩圓 mò pán liǎng yuán · ma bàn lưỡng viên Hán Việt: ma bàn lưỡng viên · Pinyin: mò pán liǎng yuán Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 盤 (bàn) + 兩 (lưỡng) + 圓 (viên)Pinyinmò pán liǎng yuánHán Việtma bàn lưỡng viênCấu tạo磨 + 盤 + 兩 + 圓 · ma + bàn + lưỡng + viên nghĩa thành phần: ma + bàn + lưỡng + viên