磨盾鼻

mó dùn bí ma thuẫn tị

Hán Việt: ma thuẫn tị · Pinyin: mó dùn bí

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thuẫn) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在盾牌把手上磨墨草檄。典出《北史.荀济传》◇因以称在军队里做文书工作为"磨盾鼻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在盾牌把手上磨墨草檄。典出《北史.荀济传》◇因以称在军队里做文书工作为"磨盾鼻"。