磨着人 ma trứ nhân Hán Việt: ma trứ nhân Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 着 (trứ) + 人 (nhân)Hán Việtma trứ nhânCấu tạo磨 + 着 + 人 · ma + trứ + nhân nghĩa thành phần: ma + trứ + nhân Nghĩa EngCihui 磨著人 ózhe rén v.p. <topo.> pester a person