磨砂燈泡

ma sa đăng phao

Hán Việt: ma sa đăng phao

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sa) + (đăng) + (phao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨砂燈泡 óshā dēngpào n. frosted bulb M:ge/²zhī