磨砂軟片 mó shā ruǎn piàn · ma sa nhuyễn phiến Hán Việt: ma sa nhuyễn phiến · Pinyin: mó shā ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 砂 (sa) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinmó shā ruǎn piànHán Việtma sa nhuyễn phiếnCấu tạo磨 + 砂 + 軟 + 片 · ma + sa + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: ma + sa + nhuyễn + phiến