磨磚作鏡

mó zhuān zuò jìng ma chuyên tác kính

Hán Việt: ma chuyên tác kính · Pinyin: mó zhuān zuò jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (chuyên) + (tác) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把砖石磨成镜子。比喻事情不能成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磨砖成镜"。