磨礲淬勵

mó lóng cuì lì

Pinyin: mó lóng cuì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + + (thối) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切磋琢磨,反复研讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切磋琢磨,反复研讨。