磨粉廠

ma phấn xưởng

Hán Việt: ma phấn xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (phấn) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨粉廠 ófěnchǎng p.w. flour mill M:¹jiā