磨粉機 mó fěn jī · ma phấn ki Hán Việt: ma phấn ki · Pinyin: mó fěn jī Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 粉 (phấn) + 機 (ki)Pinyinmó fěn jīHán Việtma phấn kiCấu tạo磨 + 粉 + 機 · ma + phấn + ki nghĩa thành phần: ma + phấn + ki Nghĩa EngCihui 磨粉機 òfěnjī n. (flour) mill M:¹tái