磨耗器 ma háo khí Hán Việt: ma háo khí Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 耗 (háo) + 器 (khí)Hán Việtma háo khíCấu tạo磨 + 耗 + 器 · ma + háo + khí nghĩa thành phần: ma + háo + khí