磨腳石 mó jiǎo shí · ma cước thạch Hán Việt: ma cước thạch · Pinyin: mó jiǎo shí Tổng quan đá bọt Cấu tạo: 磨 (ma) + 腳 (cước) + 石 (thạch)Pinyinmó jiǎo shíHán Việtma cước thạchCấu tạo磨 + 腳 + 石 · ma + cước + thạch nghĩa thành phần: ma + cước + thạch Nghĩa ViệtCihui đá bọtEngCC-CEDICT pumice stoneCihui pumice stone