磨舌頭 ma thiệt đầu Hán Việt: ma thiệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Hán Việtma thiệt đầuCấu tạo磨 + 舌 + 頭 · ma + thiệt + đầu nghĩa thành phần: ma + thiệt + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻饒舌、多話。如:「別再磨舌頭了,小心言多必失!」EngCihui 磨舌頭 ó shétou v.o. <coll.> indulge in idle talk; argue pointlessly