磨荳腐 ma đậu hủ Hán Việt: ma đậu hủ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 荳 (đậu) + 腐 (hủ)Hán Việtma đậu hủCấu tạo磨 + 荳 + 腐 · ma + đậu + hủ nghĩa thành phần: ma + đậu + hủ