磨莣腐 mó wáng fǔ Pinyin: mó wáng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 莣 + 腐 (hủ)Pinyinmó wáng fǔCấu tạo磨 + 莣 + 腐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磨豆腐"。